Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “年华”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
年华nián huá

年华: năm tháng; thời gian; tuổi tác

Cụm từ
豆蔻年华dòu kòu nián huá

豆蔻年华: (cô gái) 13 hoặc 14 tuổi; tuổi đầu thiếu niên; thời thanh xuân

Cụm từ
豆寇年华dòu kòu nián huá

豆寇年华: biến thể sai của 豆蔻年華|豆蔻年华[dou4 kou4 nian2 hua2]

Cụm từ
花样年华huā yàng nián huá

花样年华: tuổi thanh xuân rực rỡ

Cụm từ
嘉年华jiā nián huá

嘉年华: lễ hội hóa trang (từ mượn)

Cụm từ
似水年华sì shuǐ nián huá

似水年华: năm tháng trôi qua như nước (thành ngữ)

Thành ngữ