Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “平滑”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
平滑píng huá

平滑: bằng phẳng và mịn màng

Cụm từ
平滑肌píng huá jī

平滑肌: cơ trơn (giải phẫu); cơ không vân

Cụm từ
平滑字píng huá zì

平滑字: chữ không chân (đánh máy)

Cụm từ