平滑肌 là gì?
平滑肌 [píng huá jī] có nghĩa là cơ trơn (giải phẫu); cơ không vân.
Nghĩa của từ 平滑肌 trong tiếng Việt
- cơ trơn (giải phẫu)
- cơ không vân
Cách đọc và ghi nhớ 平滑肌
平滑肌 được đọc là píng huá jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ trơn (giải phẫu); cơ không vân”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .