Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平滑肌

píng huá jī

平滑肌 là gì?

平滑肌 [píng huá jī] có nghĩa là cơ trơn (giải phẫu); cơ không vân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平滑肌 trong tiếng Việt

  1. cơ trơn (giải phẫu)
  2. cơ không vân

Cách đọc và ghi nhớ 平滑肌

平滑肌 được đọc là píng huá jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ trơn (giải phẫu); cơ không vân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan