Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平滑字

píng huá zì

平滑字 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平滑字 trong tiếng Việt

chữ không chân (đánh máy)

Tra từ liên quan