Kết quả tra từ “平声”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平声píng shēng
平声: thanh bằng hoặc thanh ngang; thanh một và thanh hai trong tiếng Quan Thoại hiện đại
阳平声yáng píng shēng
阳平声: thanh điệu thứ hai của tiếng Phổ thông
阴平声yīn píng shēng
阴平声: thanh ngang và cao, thanh thứ nhất của tiếng Phổ thông
押平声韵yā píng shēng yùn
押平声韵: hạn chế vần thanh bằng (tức là âm tiết gieo vần phải là thanh một hoặc thanh hai trong cổ điển 平聲|平声)