Kết quả cho “平声”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thanh bằng hoặc thanh ngang; thanh một và thanh hai trong tiếng Quan Thoại hiện đại
thanh điệu thứ hai của tiếng Phổ thông
thanh ngang và cao, thanh thứ nhất của tiếng Phổ thông
hạn chế vần thanh bằng (tức là âm tiết gieo vần phải là thanh một hoặc thanh hai trong cổ điển 平聲|平声)