平声 là gì?
平声 [píng shēng] có nghĩa là thanh bằng hoặc thanh ngang; thanh một và thanh hai trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Nghĩa của từ 平声 trong tiếng Việt
- thanh bằng hoặc thanh ngang
- thanh một và thanh hai trong tiếng Quan Thoại hiện đại
Cách đọc và ghi nhớ 平声
平声 được đọc là píng shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thanh bằng hoặc thanh ngang; thanh một và thanh hai trong tiếng Quan Thoại hiện đại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .