Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平声平聲

píng shēng

平声 là gì?

平声 [píng shēng] có nghĩa là thanh bằng hoặc thanh ngang; thanh một và thanh hai trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平声 trong tiếng Việt

  1. thanh bằng hoặc thanh ngang
  2. thanh một và thanh hai trong tiếng Quan Thoại hiện đại

Cách đọc và ghi nhớ 平声

平声 được đọc là píng shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thanh bằng hoặc thanh ngang; thanh một và thanh hai trong tiếng Quan Thoại hiện đại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan