Kết quả tra từ “干细胞”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
干细胞gàn xì bāo
干细胞: tế bào gốc
间充质干细胞jiān chōng zhì gàn xì bāo
间充质干细胞: tế bào gốc trung mô MSC (trong sinh học tế bào)
造血干细胞zào xuè gàn xì bāo
造血干细胞: tế bào gốc tạo máu (trong tuỷ xương)