Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “干线”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
干线gàn xiàn

干线: đường chính; đường trục

Cụm từ
新干线Xīn gàn xiàn

新干线: Shinkansen (tàu cao tốc Nhật Bản)

Cụm từ
主干线zhǔ gàn xiàn

主干线: đường trục (của đường, mạng, v.v.); xương sống (cáp)

Cụm từ