Kết quả tra từ “干涉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
干涉gān shè
干涉: can thiệp; xen vào; nhiễu
干涉仪gān shè yí
干涉仪: giao thoa kế (vật lý)
不干涉bù gān shè
不干涉: không can thiệp; không can dự