Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干涉

gān shè

干涉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干涉 trong tiếng Việt

can thiệp; xen vào; nhiễu

Tra từ liên quan