Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干涉仪干涉儀

gān shè yí

干涉仪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干涉仪 trong tiếng Việt

giao thoa kế (vật lý)

Tra từ liên quan