Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “幂”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

幂: (toán) lũy thừa; số mũ; phủ bằng vải; tấm phủ; mạng che

Từ vựng
幂级数mì jí shù

幂级数: chuỗi lũy thừa (toán)

Cụm từ
幂等mì děng

幂等: bình phương bằng chính nó (toán)

Cụm từ
乘幂chéng mì

乘幂: (toán học) lũy thừa; nâng (một số) lên lũy thừa; phép lũy thừa; mũ

Cụm từ
三次幂sān cì mì

三次幂: lập phương (lũy thừa ba, toán)

Cụm từ