Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

幂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幂 trong tiếng Việt

(toán) lũy thừa; số mũ; phủ bằng vải; tấm phủ; mạng che

Tra từ liên quan