乘幂乘冪 chéng mì 乘幂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乘幂 trong tiếng Việt (toán học) lũy thừa; nâng (một số) lên lũy thừa; phép lũy thừa; mũ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan