Kết quả tra từ “帽子”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帽子mào zi
帽子: mũ; nón; (bóng) nhãn; mang tiếng xấu; LT: 頂|顶[ding3]
帽子戏法mào zi xì fǎ
帽子戏法: cú hat-trick (khi một cầu thủ ghi ba bàn)
高帽子gāo mào zi
高帽子: mũ giấy hình nón cao đội để bêu xấu; mũ của kẻ ngốc; (nghĩa bóng) lời nịnh hót
绿帽子lǜ mào zi
绿帽子: mũ xanh (nghĩa bóng, biểu tượng của người bị cắm sừng)
摘帽子zhāi mào zi
摘帽子: nghĩa đen: cởi mũ; nghĩa bóng: được xóa bỏ cáo buộc không công bằng; phục hồi danh dự
扣帽子kòu mào zi
扣帽子: gán cho ai đó nhãn không công bằng; từ quyền lực
戴高帽子dài gāo mào zi
戴高帽子: (khẩu ngữ) trở thành đối tượng của sự nịnh nọt; được đặt lên bệ cao
戴绿帽子dài lǜ mào zi
戴绿帽子: bị đối tác lừa dối (trước đây có nghĩa "bị cắm sừng", tức là chỉ áp dụng cho nam giới)
戴帽子dài mào zi
戴帽子: đội mũ; (nghĩa bóng) bị kỳ thị; bị gán mác