Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帽子

mào zi

帽子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帽子 trong tiếng Việt

  1. nón
  2. (bóng) nhãn
  3. mang tiếng xấu
  4. LT: 頂|顶[ding3]
Tra từ liên quan