帽子
mũ; nón; (bóng) nhãn; mang tiếng xấu; LT: 頂|顶[ding3]
mũ; nón; (bóng) nhãn; mang tiếng xấu; LT: 頂|顶[ding3]
帽子 thường mang nghĩa “mũ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 帽子, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Núi Maotian ở huyện Chengjiang 澄江縣|澄江县[Cheng2 jiang1 xian4], Yuxi, phía đông Vân Nam
›帽子戏法mào zi xì fǎcú hat-trick (khi một cầu thủ ghi ba bàn)
›帽匠mào jiàngthợ làm mũ
›帽檐mào yánvành (mũ)
›帽沿mào yánbiến thể của 帽檐[mao4 yan2]
›帽箍儿mào gū rdải ruy băng quanh mũ
›幔子màn zirèm; màn
›幕僚mù liáotrợ lý và cố vấn của quan chức cấp cao
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.