Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “常数”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
常数cháng shù

常数: hằng số (toán học)

Cụm từ
阿伏伽德罗常数Ā fú jiā dé luó cháng shù

阿伏伽德罗常数: Số Avogadro (hóa học)

Cụm từ
积分常数jī fēn cháng shù

积分常数: hằng số tích phân (toán)

Cụm từ
普朗克常数Pǔ lǎng kè cháng shù

普朗克常数: (vật lý) hằng số Planck h, xấp xỉ 6,626 x 10⁻³⁴ joule.giây

Cụm từ
介电常数jiè diàn cháng shù

介电常数: hằng số điện môi

Cụm từ