Kết quả tra từ “常委”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
常委cháng wěi
常委: ủy ban thường vụ (viết tắt của 常務委員會|常务委员会[chang2wu4 wei3yuan2hui4]); thành viên của ủy ban thường vụ (viết tắt của 常務委員|常务委员[chang2wu4…
常委会cháng wěi huì
常委会: ủy ban thường vụ
全国人大常委会Quán guó Rén Dà Cháng Wěi huì
全国人大常委会: Ủy ban Thường vụ của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (viết tắt của 全國人民代表大會常務委員會|全国人民代表大会常务委员会)