Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “巴西”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
巴西Bā xī

巴西: Brazil

Cụm từ
巴西战舞Bā xī zhàn wǔ

巴西战舞: môn võ capoeira

Cụm từ
巴西利亚Bā xī lì yà

巴西利亚: Brasilia, thủ đô của Brazil

Cụm từ