Kết quả tra từ “巴比妥”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴比妥bā bǐ tuǒ
巴比妥: barbitone; barbital
异戊巴比妥yì wù bā bǐ tuǒ
异戊巴比妥: amobarbital (thuốc) (từ mượn)
戊巴比妥钠wù bā bǐ tuǒ nà
戊巴比妥钠: pentasorbital natri (một loại thuốc an thần)