Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “巴比妥”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
巴比妥bā bǐ tuǒ

巴比妥: barbitone; barbital

Cụm từ
异戊巴比妥yì wù bā bǐ tuǒ

异戊巴比妥: amobarbital (thuốc) (từ mượn)

Cụm từ
戊巴比妥钠wù bā bǐ tuǒ nà

戊巴比妥钠: pentasorbital natri (một loại thuốc an thần)

Cụm từ