异戊巴比妥
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
异戊巴比妥
amobarbital (thuốc) (từ mượn)
Giản thể异戊巴比妥
Phồn thể異戊巴比妥
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng