Kết quả tra từ “差距”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
差距chā jù
差距: chênh lệch; khoảng cách
贫富差距pín fù chā jù
贫富差距: chênh lệch giàu nghèo
秒差距miǎo chā jù
秒差距: parsec (thiên văn học)
两性差距liǎng xìng chā jù
两性差距: chênh lệch giữa hai giới
偏差距离piān chā jù lí
偏差距离: khoảng cách lệch