Kết quả tra từ “差点”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
差点chà diǎn
差点: hầu như; suýt
差点没chà diǎn méi
差点没: hầu như; suýt; (tức là giống 差點|差点[cha4 dian3])
差点儿chà diǎn r
差点儿: biến thể er hoá của 差點|差点[cha4 dian3]