Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “工资”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
工资gōng zī

工资: tiền lương; lương; LT:個|个[ge4],份[fen4]

Cụm từ
计时工资jì shí gōng zī

计时工资: trả lương theo giờ; lương theo thời gian (ngược lại: lương theo sản phẩm 計件工資|计件工资[ji4 jian4 gong1 zi1])

Cụm từ
计件工资jì jiàn gōng zī

计件工资: lương theo sản phẩm; thù lao dựa trên sản lượng; ngược lại: lương theo thời gian 計時工資|计时工资[ji4 shi2 gong1 zi1]

Cụm từ
发工资日fā gōng zī rì

发工资日: ngày lĩnh lương

Cụm từ
最高工资限额zuì gāo gōng zī xiàn é

最高工资限额: mức lương trần

Cụm từ
岗位工资gǎng wèi gōng zī

岗位工资: mức lương tiêu chuẩn cho một công việc cụ thể (đối lập với lương hiệu suất 績效工資|绩效工资[ji4 xiao4 gong1 zi1] hoặc hoa hồng 提成[ti2 cheng2] v.v.)

Cụm từ
八级工资制bā jí gōng zī zhì

八级工资制: hệ thống lương tám bậc

Cụm từ