Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工资工資

gōng zī

工资 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工资 trong tiếng Việt

  1. tiền lương
  2. lương
  3. LT:個|个[ge4],份[fen4]
Tra từ liên quan