工资工資 gōng zī 工资 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 工资 trong tiếng Việt tiền lươnglươngLT:個|个[ge4],份[fen4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan