Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “工商”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
工商gōng shāng

工商: công nghiệp và thương mại

Cụm từ
工商银行Gōng Shāng Yín háng

工商银行: Ngân hàng Công thương Trung Quốc

Cụm từ
工商管理硕士gōng shāng guǎn lǐ shuò shì

工商管理硕士: Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)

Cụm từ
工商界gōng shāng jiè

工商界: ngành công nghiệp; giới kinh doanh

Cụm từ
工商业gōng shāng yè

工商业: kinh doanh

Cụm từ
士农工商shì nóng gōng shāng

士农工商: "tứ dân" của Trung Quốc cổ đại, tức là sĩ, nông, công, thương

Cụm từ
中国工商银行Zhōng guó Gōng shāng Yín háng

中国工商银行: Ngân hàng Công thương Trung Quốc (ICBC)

Cụm từ