士农工商士農工商 shì nóng gōng shāng 士农工商 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 士农工商 trong tiếng Việt "tứ dân" của Trung Quốc cổ đại, tức là sĩ, nông, công, thương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan