Kết quả cho “工作者”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người lao động
người làm công việc tình dục
tình nguyện viên; nhân viên tình nguyện
nhà giáo dục
nhà báo
nhân viên công tác xã hội
người làm việc trong lĩnh vực khoa học và công nghệ