工作者
người lao động
người lao động
工作者 thường mang nghĩa “người lao động”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 工作者 cùng cụm 教育工作者 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nhà giáo dục
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khối lượng công việc; khối lượng lao động
›工作组gōng zuò zǔđội làm việc; nhóm làm việc; đội đặc nhiệm
›工作表gōng zuò biǎobảng công việc
›工作管理员gōng zuò guǎn lǐ yuán(máy tính) trình quản lý tác vụ (Đài Loan)
›工作记忆gōng zuò jì yìtrí nhớ làm việc
›工作站gōng zuò zhàntrạm làm việc (máy tính)
›工作过度gōng zuò guò dùlàm việc quá sức
›工作狂gōng zuò kuángngười nghiện công việc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.