义务工作者義務工作者 yì wù gōng zuò zhě 义务工作者 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 义务工作者 trong tiếng Việt tình nguyện viên; nhân viên tình nguyện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan