Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “崴”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
wēi

崴: cao, cao ngất; dốc đứng

Từ vựng
wǎi

崴: bong gân (mắt cá chân); xem 崴子[wai3 zi5]

Từ vựng
崴脚wǎi jiǎo

崴脚: bong gân mắt cá chân

Cụm từ
崴子wǎi zi

崴子: chỗ quanh co (trong sông, đường,...) (dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
海参崴Hǎi shēn wǎi

海参崴: Haishenwai, tên truyền thống của Vladivostok 符拉迪沃斯托克[Fu2 la1 di2 wo4 si1 tuo1 ke4]

Cụm từ