Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wǎi

崴 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崴 trong tiếng Việt

bong gân (mắt cá chân); xem 崴子[wai3 zi5]

Tra từ liên quan