Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wēi

崴 là gì?

[wēi] có nghĩa là cao, cao ngất; dốc đứng.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崴 trong tiếng Việt

  1. cao, cao ngất
  2. dốc đứng

Cách đọc và ghi nhớ 崴

được đọc là wēi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cao, cao ngất; dốc đứng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan