Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
崴脚崴腳

wǎi jiǎo

崴脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崴脚 trong tiếng Việt

bong gân mắt cá chân

Tra từ liên quan