Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “峻”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jùn

峻: (núi) cao; khắc nghiệt hoặc nghiêm khắc

Từ vựng
峻岭jùn lǐng

峻岭: dãy núi cao sừng sững

Cụm từ
峻峭jùn qiào

峻峭: cao và dốc

Cụm từ
峻厉jùn lì

峻厉: tàn nhẫn; không thương tiếc

Cụm từ
高风峻节gāo fēng jùn jié

高风峻节: nhân cách cao quý và chính trực (thành ngữ)

Thành ngữ
高峻gāo jùn

高峻: cao và dốc

Cụm từ
险峻xiǎn jùn

险峻: (địa hình) núi non; hiểm trở; (tình huống) bấp bênh; nghiêm trọng

Cụm từ
陡峻dǒu jùn

陡峻: dốc đứng; cao và dốc

Cụm từ
形势严峻xíng shì yán jùn

形势严峻: đang trong tình trạng nghiêm trọng; tình hình căng thẳng

Cụm từ
崇山峻岭chóng shān jùn lǐng

崇山峻岭: núi non trùng điệp và hiểm trở (thành ngữ)

Thành ngữ
天峻县Tiān jùn xiàn

天峻县: huyện Tianjun (Tạng: then cun rdzong) trong châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1]…

Cụm từ
天峻Tiān jùn

天峻: huyện Tianjun (Tạng: then cun rdzong) trong châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1]…

Cụm từ
严峻yán jùn

严峻: nghiêm trọng; khắc nghiệt; nghiêm khắc

Cụm từ
冷峻lěng jùn

冷峻: nghiêm nghị và lạnh lùng

Cụm từ