Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
天峻

Tiān jùn

天峻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 天峻 trong tiếng Việt

huyện Tianjun (Tạng: then cun rdzong) trong châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Tra từ liên quan