Kết quả tra từ “岬”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
岬jiǎ
岬: mũi đất (địa lý); mũi biển
岬角jiǎ jiǎo
岬角: mũi đất; mũi biển; mũi nhô
海岬hǎi jiǎ
海岬: mũi đất
地岬dì jiǎ
地岬: mũi đất (địa lý); mũi biển