Kết quả cho “岬”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mũi đất (địa lý); mũi biển
mũi đất; mũi biển; mũi nhô
mũi đất (địa lý); mũi biển
mũi đất
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mũi đất (địa lý); mũi biển
mũi đất; mũi biển; mũi nhô
mũi đất (địa lý); mũi biển
mũi đất