海岬 là gì?
海岬 [hǎi jiǎ] có nghĩa là mũi đất.
Nghĩa của từ 海岬 trong tiếng Việt
mũi đất
Cách đọc và ghi nhớ 海岬
海岬 được đọc là hǎi jiǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mũi đất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
海岬 [hǎi jiǎ] có nghĩa là mũi đất.
mũi đất
海岬 được đọc là hǎi jiǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mũi đất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .