Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “履历”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
履历lǚ lì

履历: lý lịch (học vấn và công việc); curriculum vitae; sơ yếu lý lịch

Cụm từ
履历表lǚ lì biǎo

履历表: curriculum vitae (CV); sơ yếu lý lịch

Cụm từ
履历片lǚ lì piàn

履历片: curriculum vitae (CV)

Cụm từ