Kết quả tra từ “履历”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
履历lǚ lì
履历: lý lịch (học vấn và công việc); curriculum vitae; sơ yếu lý lịch
履历表lǚ lì biǎo
履历表: curriculum vitae (CV); sơ yếu lý lịch
履历片lǚ lì piàn
履历片: curriculum vitae (CV)