Kết quả cho “履历”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lý lịch (học vấn và công việc); curriculum vitae; sơ yếu lý lịch
curriculum vitae (CV)
curriculum vitae (CV); sơ yếu lý lịch
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lý lịch (học vấn và công việc); curriculum vitae; sơ yếu lý lịch
curriculum vitae (CV)
curriculum vitae (CV); sơ yếu lý lịch