Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “屏蔽”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
屏蔽píng bì

屏蔽: che chắn; chặn (cái gì đó hoặc ai đó); bảo vệ; (tấm chắn bảo vệ)

Cụm từ
屏蔽罐píng bì guàn

屏蔽罐: thùng

Cụm từ
核屏蔽hé píng bì

核屏蔽: che chắn hạt nhân

Cụm từ
子网屏蔽码zǐ wǎng píng bì mǎ

子网屏蔽码: mặt nạ mạng con (tin học)

Cụm từ