Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “屏幕”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
屏幕píng mù

屏幕: màn hình (TV, máy tính hoặc phim)

Cụm từ
屏幕保护程序píng mù bǎo hù chéng xù

屏幕保护程序: trình bảo vệ màn hình

Cụm từ
触摸屏幕chù mō píng mù

触摸屏幕: màn hình cảm ứng

Cụm từ
触控屏幕chù kòng píng mù

触控屏幕: màn hình cảm ứng

Cụm từ