触摸屏幕
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
触摸屏幕
màn hình cảm ứng
Giản thể触摸屏幕
Phồn thể觸摸屏幕
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng