Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “居留”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
居留jū liú

居留: cư trú; cư ngụ

Cụm từ
居留证jū liú zhèng

居留证: giấy phép cư trú

Cụm từ
居留权jū liú quán

居留权: quyền cư trú (pháp luật)

Cụm từ
永久居留证yǒng jiǔ jū liú zhèng

永久居留证: giấy phép cư trú vĩnh viễn

Cụm từ
永久居留权yǒng jiǔ jū liú quán

永久居留权: quyền cư trú vĩnh viễn

Cụm từ