Kết quả tra từ “层面”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
层面céng miàn
层面: khía cạnh; mặt; phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.); (địa chất) mặt phân lớp
影响层面yǐng xiǎng céng miàn
影响层面: tác động; ảnh hưởng
千层面qiān céng miàn
千层面: lasagna