Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “层次”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
层次céng cì

层次: tầng; mức độ; sự phân tầng; sắp xếp ý tưởng; vị thế (của một người)

Cụm từ
层次分明céng cì fēn míng

层次分明: có tầng lớp; có cấu trúc; gồm các phần rõ rệt

Cụm từ
需求层次理论xū qiú céng cì lǐ lùn

需求层次理论: tháp nhu cầu (Maslow) (tâm lý học)

Cụm từ
深层次shēn céng cì

深层次: mức độ sâu; sâu xa; chuyên sâu

Cụm từ
打层次dǎ céng cì

打层次: tỉa tóc nhiều lớp

Cụm từ
多层次分析模型duō céng cì fēn xī mó xíng

多层次分析模型: mô hình phân tích nhiều tầng

Cụm từ