深层次
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
深层次
mức độ sâu; sâu xa; chuyên sâu
Giản thể深层次
Phồn thể深層次
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng