Kết quả tra từ “层云”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
层云céng yún
层云: mây tầng
高层云gāo céng yún
高层云: mây tầng trung; mây tầng cao
雨层云yǔ céng yún
雨层云: mây vũ tầng; mây tầng mưa
卷层云juǎn céng yún
卷层云: mây ti tầng; cũng viết 卷層雲|卷层云[juan3 ceng2 yun2]
卷层云juǎn céng yún
卷层云: mây ti tầng; còn viết 捲層雲|卷层云[juan3 ceng2 yun2]