Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “局限”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
局限jú xiàn

局限: giới hạn; hạn chế; ràng buộc cái gì trong phạm vi nhất định

Cụm từ
局限jú xiàn

局限: biến thể của 局限[ju2 xian4]

Cụm từ
局限于jú xiàn yú

局限于: bị giới hạn ở

Cụm từ
局限性jú xiàn xìng

局限性: giới hạn; (y học) khu trú

Cụm từ
不局限bù jú xiàn

不局限: không bị giới hạn

Cụm từ