局限性 jú xiàn xìng 局限性 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 局限性 trong tiếng Việt giới hạn(y học) khu trú 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan