Kết quả tra từ “局部”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
局部jú bù
局部: một phần; cục bộ
局部麻醉剂jú bù má zuì jì
局部麻醉剂: thuốc gây tê cục bộ
局部麻醉jú bù má zuì
局部麻醉: gây tê cục bộ
局部连贯性jú bù lián guàn xìng
局部连贯性: sự mạch lạc cục bộ
局部连结网络jú bù lián jié wǎng luò
局部连结网络: mạng kết nối cục bộ
局部语境jú bù yǔ jìng
局部语境: ngữ cảnh cục bộ
局部性jú bù xìng
局部性: tính cục bộ
局部作用域jú bù zuò yòng yù
局部作用域: (máy tính) phạm vi cục bộ